BC Kalev/Cramo

Estonia
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2026, FIBA Europe Cup - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 SCM Craiova SCM Craiova 0 0 0 0 0 0:0 0 -
2 Chalon/Saone Chalon/Saone 0 0 0 0 0 0:0 0 -
3 Oostende Oostende 0 0 0 0 0 0:0 0 -
4 Trier Trier 0 0 0 0 0 0:0 0 -
5 Tartu Ulikool Tartu Ulikool 0 0 0 0 0 0:0 0 -
6 Mykonos Mykonos 0 0 0 0 0 0:0 0 -
7 Nancy Nancy 0 0 0 0 0 0:0 0 -
8 BC Kalev/Cramo BC Kalev/Cramo 0 0 0 0 0 0:0 0 -
9 Split Split 0 0 0 0 0 0:0 0 -
10 Keravnos Keravnos 0 0 0 0 0 0:0 0 -
11 Iraklis Iraklis 0 0 0 0 0 0:0 0 -
12 Sporting CP Sporting CP 0 0 0 0 0 0:0 0 -
13 Szolnoki Olaj Szolnoki Olaj 0 0 0 0 0 0:0 0 -
14 Lok. Plovdiv Lok. Plovdiv 0 0 0 0 0 0:0 0 -
15 Szczecin Szczecin 0 0 0 0 0 0:0 0 -
16 Bashkimi Bashkimi 0 0 0 0 0 0:0 0 -
17 Zielona Gora Zielona Gora 0 0 0 0 0 0:0 0 -
18 Trepca Trepca 0 0 0 0 0 0:0 0 -
19 MZT Skopje MZT Skopje 0 0 0 0 0 0:0 0 -
20 Esenler Erokspor Esenler Erokspor 0 0 0 0 0 0:0 0 -
21 Basquet Girona Basquet Girona 0 0 0 0 0 0:0 0 -
22 Valmiera Glass Via Valmiera Glass Via 0 0 0 0 0 0:0 0 -
23 Nitra Blue Wings Nitra Blue Wings 0 0 0 0 0 0:0 0 -
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak