BC Halychyna

Ukraine
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2023-2024, FBU Superleague - Regular Season, Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 BC Dnipro BC Dnipro 27 26 1 0.963 +535 2302:1767 53 W4
2 Rivne Rivne 27 19 8 0.704 +196 2126:1930 46 L2
3 Kyiv Basket Kyiv Basket 27 16 11 0.593 +132 2075:1943 43 W2
4 Cherkaski Mavpy Cherkaski Mavpy 27 15 12 0.556 +102 2030:1928 42 L4
5 BK Zaporozhye BK Zaporozhye 27 15 12 0.556 +32 2008:1976 42 L5
6 Goverla Goverla 27 14 13 0.519 -68 1855:1923 41 L1
7 Stariy Lutsk Stariy Lutsk 27 11 16 0.407 -160 1837:1997 38 L2
8 BC Halychyna BC Halychyna 27 9 18 0.333 -196 1987:2183 36 L8
9 BIPA BIPA 27 8 19 0.296 -153 1890:2043 35 W1
10 Kryvbas Kryvbas 27 2 25 0.074 -420 1764:2184 29 L7
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak