BC Dnipro

Ukraine
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2025-2026, FBU Superleague - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 BC Dnipro BC Dnipro 24 22 2 0.917 +436 2089:1653 46 W10
W W W W W
2 Kharkivski Sokoly Kharkivski Sokoly 24 18 6 0.75 +151 1926:1775 42 L2
L W W L W
3 Kyiv Basket Kyiv Basket 24 15 9 0.625 +37 1808:1771 39 L2
L W L L W
4 Goverla Goverla 24 12 12 0.5 -39 1864:1903 36 L1
L L W L L
5 Rivne Rivne 24 11 13 0.458 -24 1831:1855 35 W2
L L L W L
6 BK Zaporozhye BK Zaporozhye 24 10 14 0.417 -112 1838:1950 34 L2
W L W L L
7 Niko-Basket Mykolaiv Niko-Basket Mykolaiv 24 8 16 0.333 -171 1757:1928 32 L2
W W L L L
8 Cherkaski Mavpy Cherkaski Mavpy 24 8 16 0.333 -120 1790:1910 32 L2
W W L W L
9 Stariy Lutsk Stariy Lutsk 24 4 20 0.167 -158 1847:2005 28 L3
L L L W L
10 Kryvbas Kryvbas 0 0 0 0 0 0:0 0 W5
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak