Bayern

Germany
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2025-2026, German Cup - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Gottingen Gottingen 3 3 0 1 +31 301:270 6 L1
W W W
2 Bayern Bayern 3 2 1 0.667 +48 266:218 4 L1
W W L
3 Bonn Bonn 3 2 1 0.667 +18 263:245 4 L1
L W W
4 Ludwigsburg Ludwigsburg 3 2 1 0.667 +18 249:231 4 L1
W L W
5 Ulm Ulm 3 2 1 0.667 +16 237:221 4 L1
W W L
6 Frankfurt Frankfurt 3 2 1 0.667 +10 239:229 4 L1
W W L
7 Alba Berlin Alba Berlin 3 2 1 0.667 +8 193:185 4 L1
W W L
8 Bamberg Bamberg 3 2 1 0.667 +3 235:232 4 W5
L W W
9 Syntainics MBC Syntainics MBC 3 2 1 0.667 -23 282:305 4 L1
W L W
10 Bayreuth Bayreuth 3 1 2 0.333 -7 286:293 2 -
L L W
11 Vechta Vechta 3 1 2 0.333 -7 266:273 2 L1
L L W
12 Crailsheim Merlins Crailsheim Merlins 3 1 2 0.333 -18 238:256 2 L1
W L L
13 Basketball Braunschweig Basketball Braunschweig 3 1 2 0.333 -43 239:282 2 L1
L L W
14 Giessen Giessen 3 0 3 0 -34 274:308 3 L1
L L L
15 s.Oliver Wurzburg s.Oliver Wurzburg 3 0 3 0 -37 210:247 3 -
L L L
16 Oldenburg Oldenburg 3 0 3 0 -63 164:227 3 L1
L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak