Basket Flames

Austria
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2023-2024, Zweite Liga - Regular Season, East

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Mistelbach Mistelbach 19 18 1 0.947 +438 1660:1222 37 W1
2 Wagram Wagram 19 17 2 0.895 +287 1450:1163 36 L1
3 Mattersburg Mattersburg 19 13 6 0.684 +28 1351:1323 32 L1
5 Vienna United Vienna United 19 11 8 0.579 +149 1418:1269 30 W3
6 Steiermark Steiermark 19 2 17 0.105 -472 1067:1539 21 L1
7 Basket Flames Basket Flames 19 2 17 0.105 -411 1201:1612 21 L4
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2023-2024, Zweite Liga - Regular Season, West

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Worthersee Piraten Worthersee Piraten 19 14 5 0.737 +217 1415:1198 33 L2
2 Kufstein Kufstein 19 12 7 0.632 +227 1535:1308 31 L2
3 Raiders Tirol Raiders Tirol 19 11 8 0.579 +29 1282:1253 30 L1
4 Dornbirn Lions Dornbirn Lions 19 7 12 0.368 -121 1442:1563 26 L2
5 Salzburg Salzburg 19 6 13 0.316 -113 1314:1427 25 L3
6 Celovec Celovec 19 5 14 0.263 -190 1341:1531 24 L1
7 Upper Austrian Ballers Upper Austrian Ballers 19 4 15 0.211 -101 1481:1582 23 W1
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak