Barcelona CBS W

Spain
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2023-2024, Liga Femenina Women - Regular Season, Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Perfumerias Avenida W Perfumerias Avenida W 30 26 4 0.867 +460 2191:1731 56 L2
2 Valencia W Valencia W 30 25 5 0.833 +455 2119:1664 55 W10
3 Zaragoza W Zaragoza W 30 24 6 0.8 +273 2147:1874 54 L2
4 Uni Girona W Uni Girona W 30 18 12 0.6 +175 2047:1872 48 L1
5 Jairis W Jairis W 30 16 14 0.533 +1 1961:1960 46 L3
6 Estudiantes W Estudiantes W 30 16 14 0.533 +66 1960:1894 46 L1
7 IDK Gipuzkoa W IDK Gipuzkoa W 30 16 14 0.533 +81 1963:1882 46 L2
8 Ferrol W Ferrol W 30 15 15 0.5 +35 2087:2052 45 L1
9 Ensino W Ensino W 30 14 16 0.467 -149 1938:2087 44 L3
10 Gernika Bizkaia W Gernika Bizkaia W 30 14 16 0.467 +7 2038:2031 44 L1
11 Cadi La Seu W Cadi La Seu W 30 12 18 0.4 -151 2029:2180 42 L2
12 Araski W Araski W 30 12 18 0.4 -132 1892:2024 42 W1
13 Barcelona CBS W Barcelona CBS W 30 11 19 0.367 -215 1817:2032 41 L1
15 Gran Canaria W Gran Canaria W 30 10 20 0.333 -147 2095:2242 40 L1
16 Bembibre W Bembibre W 30 1 29 0.033 -555 1742:2297 31 L10
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak