Barbados

World
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2023, AmeriCup - First stage

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Nicaragua Nicaragua 4 4 0 1 +88 325:237 8 L9
W W W W
2 Costa Rica Costa Rica 4 3 1 0.75 +17 315:298 7 L1
L W W W
3 Honduras Honduras 4 2 2 0.5 -22 247:269 6 W1
W L W L
4 El Salvador El Salvador 4 1 3 0.25 -27 277:304 5 L1
L W L L
5 Guatemala Guatemala 4 0 4 0 -56 244:300 4 L4
L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2023, AmeriCup - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Canada Canada 3 3 0 1 +93 269:176 6 L2
W W W
2 Dominican Republic Dominican Republic 3 3 0 1 +30 242:212 6 L1
W W W
3 Puerto Rico Puerto Rico 3 2 1 0.667 +52 263:211 5 L2
L W W
4 Argentina Argentina 3 2 1 0.667 +24 261:237 5 L1
W L W
5 USA USA 3 2 1 0.667 +23 280:257 5 W1
W L W
6 Brazil Brazil 3 2 1 0.667 +11 243:232 5 W3
L W W
7 Uruguay Uruguay 3 2 1 0.667 +5 262:257 5 L1
W W L
8 Colombia Colombia 3 1 2 0.333 -23 231:254 4 L2
L W L
9 Venezuela Venezuela 3 1 2 0.333 -57 201:258 4 W1
W L L
10 Nicaragua Nicaragua 3 0 3 0 -31 226:257 3 L9
L L L
11 Bahamas Bahamas 3 0 3 0 -39 250:289 3 L4
L L L
12 Panama Panama 3 0 3 0 -88 181:269 3 L3
L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2023, AmeriCup - Regular Season, Ranking of third-placed teams

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Brazil Brazil 3 2 1 0.667 +11 243:232 5 W3
L W W
2 Colombia Colombia 3 1 2 0.333 -23 231:254 4 L2
L W L
3 Venezuela Venezuela 3 1 2 0.333 -57 201:258 4 W1
W L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2023, AmeriCup - Second stage

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Chile Chile 3 3 0 1 +117 275:158 6 L2
W W W
2 Nicaragua Nicaragua 3 3 0 1 +19 232:213 6 L9
W W W
3 Cuba Cuba 3 2 1 0.667 +50 244:194 5 L2
L W W
4 Paraguay Paraguay 3 2 1 0.667 -48 193:241 5 L7
L W W
5 United States Virgin Islands United States Virgin Islands 3 1 2 0.333 -8 193:201 4 W1
W L L
6 Barbados Barbados 3 1 2 0.333 -33 223:256 4 W1
W L L
7 Ecuador Ecuador 3 0 3 0 -36 220:256 3 L3
L L L
8 Antigua and Barbuda Antigua and Barbuda 3 0 3 0 -61 178:239 3 L3
L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2023, AmeriCup - Third stage

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Brazil Brazil 6 5 1 0.833 +154 524:370 11 W3
L W W W W
2 USA USA 6 5 1 0.833 +95 549:454 11 W1
W W W W L
3 Canada Canada 6 4 2 0.667 +101 514:413 10 L2
L L W W W
4 Uruguay Uruguay 6 4 2 0.667 +92 495:403 10 L1
W L W L W
5 Argentina Argentina 6 4 2 0.667 +54 489:435 10 L1
W L W W L
6 Mexico Mexico 6 4 2 0.667 +46 514:468 10 W2
W W L W W
7 Dominican Republic Dominican Republic 6 4 2 0.667 +32 475:443 10 L1
W W W L L
8 Panama Panama 6 3 3 0.5 +1 491:490 9 L3
W W L W L
9 Venezuela Venezuela 6 3 3 0.5 -16 405:421 9 W1
W W L L L
10 Colombia Colombia 6 3 3 0.5 -40 454:494 9 L2
L W L W W
11 Cuba Cuba 5 2 3 0.4 -24 383:407 7 L2
L L W W L
12 Puerto Rico Puerto Rico 5 2 3 0.4 -27 381:408 7 L2
L W L W L
13 Chile Chile 6 2 4 0.333 +2 480:478 8 L2
L L W L W
14 Bahamas Bahamas 6 2 4 0.333 -44 471:515 8 L4
L W L L L
15 Nicaragua Nicaragua 6 0 6 0 -179 371:550 6 L9
L L L L L
16 Paraguay Paraguay 6 0 6 0 -247 372:619 6 L7
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak