Balkan

Bulgaria
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2026, Eurocup - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Frankfurt Frankfurt 0 0 0 0 0 0:0 0 -
2 Ulm Ulm 0 0 0 0 0 0:0 0 -
3 Le Mans Le Mans 0 0 0 0 0 0:0 0 -
4 Basket Napoli Basket Napoli 0 0 0 0 0 0:0 0 -
5 Hapoel Jerusalem Hapoel Jerusalem 0 0 0 0 0 0:0 0 -
6 Manresa Manresa 0 0 0 0 0 0:0 0 -
7 Buducnost Buducnost 0 0 0 0 0 0:0 0 -
8 Turk Telekom Turk Telekom 0 0 0 0 0 0:0 0 -
9 Aris Aris 0 0 0 0 0 0:0 0 -
10 Siauliai Siauliai 0 0 0 0 0 0:0 0 -
11 PAOK PAOK 0 0 0 0 0 0:0 0 -
12 Slask Wroclaw Slask Wroclaw 0 0 0 0 0 0:0 0 -
13 Cedevita Olimpija Cedevita Olimpija 0 0 0 0 0 0:0 0 -
14 Balkan Balkan 0 0 0 0 0 0:0 0 -
15 Tofas Tofas 0 0 0 0 0 0:0 0 -
16 London Lions London Lions 0 0 0 0 0 0:0 0 -
17 Tortona Tortona 0 0 0 0 0 0:0 0 -
18 Lietkabelis Lietkabelis 0 0 0 0 0 0:0 0 -
19 Venezia Venezia 0 0 0 0 0 0:0 0 -
20 Neptunas Neptunas 0 0 0 0 0 0:0 0 -
21 Bahcesehir Kol. Bahcesehir Kol. 0 0 0 0 0 0:0 0 -
22 San Pablo Burgos San Pablo Burgos 0 0 0 0 0 0:0 0 -
23 Tenerife Tenerife 0 0 0 0 0 0:0 0 -
24 Chemnitz Chemnitz 0 0 0 0 0 0:0 0 -
25 Monaco Monaco 0 0 0 0 0 0:0 0 -
26 Rostock Rostock 0 0 0 0 0 0:0 0 -
27 Cluj-Napoca Cluj-Napoca 0 0 0 0 0 0:0 0 -
28 Trento Trento 0 0 0 0 0 0:0 0 -
29 Maxima Roma Maxima Roma 0 0 0 0 0 0:0 0 -
30 BC Roma BC Roma 0 0 0 0 0 0:0 0 -
31 JL Bourg JL Bourg 0 0 0 0 0 0:0 0 -
32 Rigas Zelli Rigas Zelli 0 0 0 0 0 0:0 0 -
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak