Azerbaijan

Europe
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2029, EuroBasket - First round

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 North Macedonia North Macedonia 6 6 0 1 +102 489:387 12 W6
2 Slovakia Slovakia 4 4 0 1 +50 342:292 8 W4
3 Bulgaria Bulgaria 4 3 1 0.75 +52 353:301 7 W2
4 Norway Norway 4 3 1 0.75 +3 323:320 7 L1
5 Luxembourg Luxembourg 6 2 4 0.333 -14 479:493 8 L4
6 Ireland Ireland 6 2 4 0.333 -34 451:485 8 W1
7 Azerbaijan Azerbaijan 6 2 4 0.333 -54 431:485 8 L1
8 Kosovo Kosovo 4 1 3 0.25 -6 342:348 5 L3
9 Albania Albania 4 1 3 0.25 -44 304:348 5 W1
10 Armenia Armenia 4 0 4 0 -55 333:388 4 L4
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2029, EuroBasket - First round, Ranking of second-placed teams

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Norway Norway 4 3 1 0.75 +3 323:320 7 L1
2 Kosovo Kosovo 4 1 3 0.25 -6 342:348 5 L3
3 Luxembourg Luxembourg 4 1 3 0.25 -17 310:327 5 L4
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2029, EuroBasket - Second round

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Cyprus Cyprus 0 0 0 0 0 0:0 0 -
2 Romania Romania 0 0 0 0 0 0:0 0 -
3 Great Britain Great Britain 0 0 0 0 0 0:0 0 -
4 Belgium Belgium 0 0 0 0 0 0:0 0 -
5 Switzerland Switzerland 0 0 0 0 0 0:0 0 -
6 Austria Austria 0 0 0 0 0 0:0 0 -
7 Czech Republic Czech Republic 0 0 0 0 0 0:0 0 -
8 Denmark Denmark 0 0 0 0 0 0:0 0 -
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak