Azerbaijan
2029, EuroBasket - First round
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 6 | 0 | 1 | +102 | 489:387 | 12 | W6 |
|
| 2 |
|
4 | 4 | 0 | 1 | +50 | 342:292 | 8 | W4 |
|
| 3 |
|
4 | 3 | 1 | 0.75 | +52 | 353:301 | 7 | W2 |
|
| 4 |
|
4 | 3 | 1 | 0.75 | +3 | 323:320 | 7 | L1 |
|
| 5 |
|
6 | 2 | 4 | 0.333 | -14 | 479:493 | 8 | L4 |
|
| 6 |
|
6 | 2 | 4 | 0.333 | -34 | 451:485 | 8 | W1 |
|
| 7 |
|
6 | 2 | 4 | 0.333 | -54 | 431:485 | 8 | L1 |
|
| 8 |
|
4 | 1 | 3 | 0.25 | -6 | 342:348 | 5 | L3 |
|
| 9 |
|
4 | 1 | 3 | 0.25 | -44 | 304:348 | 5 | W1 |
|
| 10 |
|
4 | 0 | 4 | 0 | -55 | 333:388 | 4 | L4 |
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2029, EuroBasket - First round, Ranking of second-placed teams
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
4 | 3 | 1 | 0.75 | +3 | 323:320 | 7 | L1 |
|
| 2 |
|
4 | 1 | 3 | 0.25 | -6 | 342:348 | 5 | L3 |
|
| 3 |
|
4 | 1 | 3 | 0.25 | -17 | 310:327 | 5 | L4 |
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2029, EuroBasket - Second round
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | - |
|
| 2 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | - |
|
| 3 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | - |
|
| 4 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | - |
|
| 5 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | - |
|
| 6 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | - |
|
| 7 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | - |
|
| 8 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | - |
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2029, EuroBasket - First round
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 3 | 0 | 1 | +68 | 243:175 | 6 | W6 |
|
| 2 |
|
2 | 2 | 0 | 1 | +41 | 186:145 | 4 | W2 |
|
| 3 |
|
2 | 2 | 0 | 1 | +22 | 192:170 | 4 | L1 |
|
| 4 |
|
2 | 2 | 0 | 1 | +13 | 159:146 | 4 | W4 |
|
| 5 |
|
3 | 1 | 2 | 0.333 | -4 | 229:233 | 4 | L4 |
|
| 6 |
|
3 | 1 | 2 | 0.333 | -7 | 242:249 | 4 | W1 |
|
| 7 |
|
2 | 0 | 2 | 0 | -18 | 160:178 | 2 | L3 |
|
| 8 |
|
3 | 0 | 3 | 0 | -19 | 230:249 | 3 | L1 |
|
| 9 |
|
2 | 0 | 2 | 0 | -32 | 142:174 | 2 | L4 |
|
| 10 |
|
2 | 0 | 2 | 0 | -41 | 152:193 | 2 | W1 |
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2029, EuroBasket - First round, Ranking of second-placed teams
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
2 | 2 | 0 | 1 | +22 | 192:170 | 4 | L1 |
|
| 2 |
|
3 | 1 | 2 | 0.333 | -4 | 229:233 | 4 | L4 |
|
| 3 |
|
2 | 0 | 2 | 0 | -18 | 160:178 | 2 | L3 |
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2029, EuroBasket - Second round
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
0 | 0 | 0 | - | 0 | 0:0 | 0 | - |
|
| 2 |
|
0 | 0 | 0 | - | 0 | 0:0 | 0 | - |
|
| 3 |
|
0 | 0 | 0 | - | 0 | 0:0 | 0 | - |
|
| 4 |
|
0 | 0 | 0 | - | 0 | 0:0 | 0 | - |
|
| 5 |
|
0 | 0 | 0 | - | 0 | 0:0 | 0 | - |
|
| 6 |
|
0 | 0 | 0 | - | 0 | 0:0 | 0 | - |
|
| 7 |
|
0 | 0 | 0 | - | 0 | 0:0 | 0 | - |
|
| 8 |
|
0 | 0 | 0 | - | 0 | 0:0 | 0 | - |
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2029, EuroBasket - First round
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 3 | 0 | 1 | +34 | 246:212 | 6 | W6 |
|
| 2 |
|
2 | 2 | 0 | 1 | +37 | 183:146 | 4 | W4 |
|
| 3 |
|
3 | 2 | 1 | 0.667 | -35 | 201:236 | 5 | L1 |
|
| 4 |
|
2 | 1 | 1 | 0.5 | +12 | 182:170 | 3 | L3 |
|
| 5 |
|
2 | 1 | 1 | 0.5 | +11 | 167:156 | 3 | W2 |
|
| 6 |
|
2 | 1 | 1 | 0.5 | -3 | 152:155 | 3 | W1 |
|
| 7 |
|
2 | 1 | 1 | 0.5 | -19 | 131:150 | 3 | L1 |
|
| 8 |
|
3 | 1 | 2 | 0.333 | -10 | 250:260 | 4 | L4 |
|
| 9 |
|
3 | 1 | 2 | 0.333 | -27 | 209:236 | 4 | W1 |
|
| 10 |
|
2 | 0 | 2 | 0 | -23 | 191:214 | 2 | L4 |
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2029, EuroBasket - First round, Ranking of second-placed teams
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
2 | 1 | 1 | 0.5 | +12 | 182:170 | 3 | L3 |
|
| 2 |
|
2 | 1 | 1 | 0.5 | -19 | 131:150 | 3 | L1 |
|
| 3 |
|
3 | 1 | 2 | 0.333 | -10 | 250:260 | 4 | L4 |
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2029, EuroBasket - Second round
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
0 | 0 | 0 | - | 0 | 0:0 | 0 | - |
|
| 2 |
|
0 | 0 | 0 | - | 0 | 0:0 | 0 | - |
|
| 3 |
|
0 | 0 | 0 | - | 0 | 0:0 | 0 | - |
|
| 4 |
|
0 | 0 | 0 | - | 0 | 0:0 | 0 | - |
|
| 5 |
|
0 | 0 | 0 | - | 0 | 0:0 | 0 | - |
|
| 6 |
|
0 | 0 | 0 | - | 0 | 0:0 | 0 | - |
|
| 7 |
|
0 | 0 | 0 | - | 0 | 0:0 | 0 | - |
|
| 8 |
|
0 | 0 | 0 | - | 0 | 0:0 | 0 | - |
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak