Azerbaijan U16

Europe
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2025, EuroBasket U16 C - 5th-9th places

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
5 Azerbaijan U16 Azerbaijan U16 4 4 0 1 +112 330:218 8 W3
W W W W
6 Moldova U16 Moldova U16 4 3 1 0.75 +26 272:246 7 L1
L W W W
7 San Marino U16 San Marino U16 4 2 2 0.5 -34 273:307 6 L1
L W W L
8 Malta U16 Malta U16 4 1 3 0.25 -26 259:285 5 W1
W L L L
9 Gibraltar U16 Gibraltar U16 4 0 4 0 -78 201:279 4 L6
L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2025, EuroBasket U16 C - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Luxembourg U16 Luxembourg U16 4 4 0 1 +201 371:170 8 W6
W W W W
2 Armenia U16 Armenia U16 3 3 0 1 +108 273:165 6 W1
W W W
3 Andorra U16 Andorra U16 4 3 1 0.75 +90 278:188 7 L1
W W L W
4 Albania U16 Albania U16 3 2 1 0.667 +6 210:204 5 L3
L W W
5 Azerbaijan U16 Azerbaijan U16 4 2 2 0.5 +16 254:238 6 W3
W L L W
6 Moldova U16 Moldova U16 3 1 2 0.333 -7 186:193 4 L1
W L L
7 San Marino U16 San Marino U16 4 1 3 0.25 -138 224:362 5 L1
L W L L
8 Malta U16 Malta U16 3 0 3 0 -107 148:255 3 W1
L L L
9 Gibraltar U16 Gibraltar U16 4 0 4 0 -169 170:339 4 L6
L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak