Atletico Colegiales
Giải đấu
Mùa giải
Record
- Played
- 14
- Wins
- 2
- Losses
- 12
- Win %
- 14.3%
- Tỷ lệ thua
- 85.7%
Points
- Points for
- 963
- Points against
- 1348
- Average points for
- 68.8
- Average points against
- 96.3
Home / Away
- Home record
- 1-4
- Away record
- 1-8
- Home points for
- 62.4
- Điểm thua sân nhà
- 95.8
- Away points for
- 72.3
- Điểm thua sân khách
- 96.6
Shooting
- FG
- 34.3 (36%)
- 2 pointers
- 26.2 (40%)
- 3P
- 8.2 (28%)
- FT
- 8.2 (61%)
Mỗi trận
- Rebounds
- 35.3
- Rebound tấn công
- 7.4
- Rebound phòng ngự
- 27.9
- Assists
- 15.9
- Cướp bóng
- 7.3
- Chắn bóng
- 1.8
- Mất bóng
- 17.6
- Lỗi cá nhân
- 14.3