Astana

Kazakhstan
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2025-2026, National League - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Astana Astana 32 28 4 0.875 +703 2811:2108 60 L1
2 Kaspiy Aktau Kaspiy Aktau 32 18 14 0.563 +155 2604:2449 50 W1
3 Almaty Almaty 32 16 16 0.5 +70 2613:2543 48 W3
4 Atyrau Atyrau 32 15 17 0.469 -29 2573:2602 47 L3
5 Tobol Kostanay Tobol Kostanay 32 3 29 0.094 -899 2173:3072 35 L8
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak