Astana 2

Kazakhstan
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2024-2025, National League - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Irbis Almaty Irbis Almaty 28 23 5 0.821 +245 1947:1702 51 L3
W L W W W
2 Tobol Kostanay Tobol Kostanay 28 21 7 0.75 +271 2200:1929 49 W2
W W L W L
3 Almaty Almaty 28 17 11 0.607 +70 1934:1864 45 L2
L L L L L
4 Atyrau Atyrau 28 16 12 0.571 +92 2077:1985 44 L4
L L W L W
5 Kaspiy Aktau Kaspiy Aktau 28 14 14 0.5 -28 1918:1946 42 L1
W W W W L
6 Astana 2 Astana 2 28 12 16 0.429 -146 1941:2087 40 W9
W L L L W
7 Pavlodar Pavlodar 28 6 22 0.214 -374 1841:2215 34 L3
L W L L W
8 Aktobe Aktobe 28 3 25 0.107 -130 1080:1210 31 L8
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak