Asa Jerusalem W

Israel
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2023-2024, WBL Women - Regular Season, Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Elitzur Ramla W Elitzur Ramla W 18 17 1 0.944 +408 1575:1167 35 W8
2 Hapoel Jerusalem W Hapoel Jerusalem W 18 15 3 0.833 +184 1424:1240 33 L3
3 Maccabi Ashdod W Maccabi Ashdod W 18 13 5 0.722 +213 1375:1162 31 L2
4 Maccabi Urban W Maccabi Urban W 18 11 7 0.611 +87 1306:1219 29 L3
5 Hapoel Rishon LeZion W Hapoel Rishon LeZion W 18 10 8 0.556 +186 1345:1159 28 W3
6 Ramat Hasharon W Ramat Hasharon W 18 10 8 0.556 +34 1232:1198 28 L2
7 Maccabi Haifa W Maccabi Haifa W 18 6 12 0.333 -64 1299:1363 24 L1
8 Hapoel Petah Tikva W Hapoel Petah Tikva W 18 5 13 0.278 -187 1144:1331 23 L5
9 Holon W Holon W 18 3 15 0.167 -310 1033:1343 21 L2
10 Asa Jerusalem W Asa Jerusalem W 18 0 18 0 -551 993:1544 18 L10
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak