Arad W

Romania
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2025-2026, Liga National Women - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Sepsi SIC W Sepsi SIC W 16 14 2 0.875 +671 1492:821 30 L3
W W W W W
2 Rapid Bucuresti W Rapid Bucuresti W 16 14 2 0.875 +612 1509:897 30 W2
W W W W W
3 Arad W Arad W 16 13 3 0.813 +541 1431:890 29 W2
W W W L W
4 Municipal Targoviste W Municipal Targoviste W 16 11 5 0.688 +406 1252:846 27 L2
W W W L W
5 Cluj Napoca W Cluj Napoca W 16 8 8 0.5 +256 1290:1034 24 W4
L L L L W
6 Sportul Bucuresti W Sportul Bucuresti W 16 5 11 0.313 -368 927:1295 21 L2
L L W W L
7 Agronomia Bucuresti W Agronomia Bucuresti W 16 5 11 0.313 -384 881:1265 21 W2
L L L L W
8 Politehnica Timisoara W Politehnica Timisoara W 16 2 14 0.125 -553 798:1351 18 L8
L L W L L
9 CSU Brasov W CSU Brasov W 16 0 16 0 -1181 521:1702 16 L10
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak