Angeles CDMX
Giải đấu
Mùa giải
Record
- Played
- 52
- Wins
- 25
- Losses
- 27
- Win %
- 48.1%
- Tỷ lệ thua
- 51.9%
Points
- Points for
- 4758
- Points against
- 4932
- Average points for
- 91.5
- Average points against
- 94.8
Home / Away
- Home record
- 16-11
- Away record
- 9-16
- Home points for
- 88.5
- Điểm thua sân nhà
- 90.3
- Away points for
- 94.8
- Điểm thua sân khách
- 99.8
Shooting
- FG
- 33 (47%)
- 2 pointers
- 24 (57%)
- 3P
- 9 (33%)
- FT
- 16 (70%)
Mỗi trận
- Rebounds
- 34.4
- Rebound tấn công
- 0
- Rebound phòng ngự
- 0
- Assists
- 17.2
- Cướp bóng
- 7.9
- Chắn bóng
- 3.2
- Mất bóng
- 13.2
- Lỗi cá nhân
- 0
Record
- Played
- 48
- Wins
- 33
- Losses
- 15
- Win %
- 68.8%
- Tỷ lệ thua
- 31.3%
Points
- Points for
- 5100
- Points against
- 4795
- Average points for
- 106.3
- Average points against
- 99.9
Home / Away
- Home record
- 18-6
- Away record
- 15-9
- Home points for
- 107.8
- Điểm thua sân nhà
- 98.3
- Away points for
- 104.7
- Điểm thua sân khách
- 101.5
Shooting
- FG
- 49.6 (44%)
- 2 pointers
- 37.9 (48%)
- 3P
- 11.8 (35%)
- FT
- 17.9 (71%)
Mỗi trận
- Rebounds
- 42.6
- Rebound tấn công
- 13.8
- Rebound phòng ngự
- 28.8
- Assists
- 20.2
- Cướp bóng
- 9.8
- Chắn bóng
- 3.4
- Mất bóng
- 12
- Lỗi cá nhân
- 21.4
Record
- Played
- 48
- Wins
- 27
- Losses
- 21
- Win %
- 56.3%
- Tỷ lệ thua
- 43.8%
Points
- Points for
- 4516
- Points against
- 4487
- Average points for
- 94.1
- Average points against
- 93.5
Home / Away
- Home record
- 14-10
- Away record
- 13-11
- Home points for
- 93.3
- Điểm thua sân nhà
- 93.0
- Away points for
- 94.9
- Điểm thua sân khách
- 93.9
Shooting
- FG
- 42.9 (44%)
- 2 pointers
- 33.4 (47%)
- 3P
- 9.5 (37%)
- FT
- 17 (69%)
Mỗi trận
- Rebounds
- 40.7
- Rebound tấn công
- 12.3
- Rebound phòng ngự
- 28.5
- Assists
- 14.9
- Cướp bóng
- 7.2
- Chắn bóng
- 3.3
- Mất bóng
- 12.8
- Lỗi cá nhân
- 20.2