Andorra U18 W

Europe
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2021, European Challengers U18 Women

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 France U18 W France U18 W 5 5 0 1 +179 380:201 10 W5
2 Serbia U18 W Serbia U18 W 5 5 0 1 +98 331:233 10 W5
3 Slovenia U18 W Slovenia U18 W 5 4 1 0.8 +168 359:191 9 L1
4 Spain U18 W Spain U18 W 5 4 1 0.8 +93 318:225 9 L1
5 Bulgaria U18 W Bulgaria U18 W 5 4 1 0.8 +72 330:258 9 W1
6 Portugal U18 W Portugal U18 W 5 4 1 0.8 +70 339:269 9 W1
7 Lithuania U18 W Lithuania U18 W 5 4 1 0.8 +66 357:291 9 W3
8 Croatia U18 W Croatia U18 W 5 4 1 0.8 +60 368:308 9 L1
9 Latvia U18 W Latvia U18 W 5 4 1 0.8 +29 303:274 9 W4
10 Cyprus U18 W Cyprus U18 W 3 3 0 1 +173 261:88 6 W3
11 Ukraine U18 W Ukraine U18 W 5 3 2 0.6 +59 331:272 8 W1
12 Poland U18 W Poland U18 W 5 3 2 0.6 -13 275:288 8 W1
13 Malta U18 W Malta U18 W 3 2 1 0.667 +70 194:124 5 W1
14 Turkey U18 W Turkey U18 W 5 2 3 0.4 +4 292:288 7 L3
15 Germany U18 W Germany U18 W 5 2 3 0.4 -4 307:311 7 W2
16 Switzerland U18 W Switzerland U18 W 5 2 3 0.4 -17 285:302 7 L1
17 Czech Republic U18 W Czech Republic U18 W 5 2 3 0.4 -43 277:320 7 L1
18 North Macedonia U18 W North Macedonia U18 W 5 2 3 0.4 -79 258:337 7 W2
19 Moldova U18 W Moldova U18 W 3 1 2 0.333 -102 129:231 4 L1
20 Israel U18 W Israel U18 W 4 1 3 0.25 -55 225:280 5 W1
21 Greece U18 W Greece U18 W 4 1 3 0.25 -98 158:256 5 L1
22 Russia U18 W Russia U18 W 5 1 4 0.2 -6 305:311 6 L4
23 Hungary U18 W Hungary U18 W 5 1 4 0.2 -26 296:322 6 L3
24 Ireland U18 W Ireland U18 W 5 1 4 0.2 -99 288:387 6 W1
25 Slovakia U18 W Slovakia U18 W 5 0 5 0 -106 244:350 5 L5
26 Andorra U18 W Andorra U18 W 3 0 3 0 -141 96:237 3 L3
27 Romania U18 W Romania U18 W 5 0 5 0 -149 241:390 5 L5
28 Albania U18 W Albania U18 W 5 0 5 0 -203 187:390 5 L5
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak