Andorra U16 W

Europe
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2023, European Championship U16 C Women

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Malta U16 W Malta U16 W 3 3 0 1 +60 197:137 6 L2
2 Azerbaijan U16 W Azerbaijan U16 W 3 3 0 1 +42 211:169 6 W5
3 Georgia U16 W Georgia U16 W 3 2 1 0.667 +99 271:172 5 W1
4 Andorra U16 W Andorra U16 W 2 1 1 0.5 +21 124:103 3 L1
5 Armenia U16 W Armenia U16 W 3 1 2 0.333 +31 206:175 4 L1
6 Albania U16 W Albania U16 W 3 1 2 0.333 +7 194:187 4 W2
7 Moldova U16 W Moldova U16 W 2 0 2 0 -70 99:169 2 W1
8 Gibraltar U16 W Gibraltar U16 W 3 0 3 0 -190 85:275 3 L5
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak