Amra

Georgia
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2024-2025, Superleague - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Kutaisi Kutaisi 20 14 6 0.7 +146 1907:1761 34 W3
L W W L W
2 VSA VSA 20 14 6 0.7 +149 1733:1584 34 L3
W W W W L
3 TSU TSU 20 12 8 0.6 +28 1699:1671 32 L3
W W L W W
4 Iverioni Iverioni 20 11 9 0.55 -10 1753:1763 31 L2
L L L W W
5 Margveti Margveti 20 11 9 0.55 -6 1715:1721 31 W1
L W W W L
6 Rashi Rashi 20 10 10 0.5 -2 1679:1681 30 L1
W W W L L
7 Gurjaani Delta Gurjaani Delta 20 9 11 0.45 -5 1651:1656 29 L2
L W W L L
8 Batumi Batumi 20 9 11 0.45 +13 1693:1680 29 L1
L L L W W
9 CIU CIU 20 8 12 0.4 -31 1626:1657 28 W2
W W L L L
10 Orbi Orbi 20 7 13 0.35 -101 1608:1709 27 W4
W L L W W
11 Amra Amra 20 5 15 0.25 -181 1558:1739 25 L7
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak