Almansa

Spain
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2023-2024, LEB Plata - Regular Season, East

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Cartagena Cartagena 26 21 5 0.808 +269 2062:1793 47 W1
2 Sant Antoni Sant Antoni 26 19 7 0.731 +223 2084:1861 45 W1
3 Prat Joventut Prat Joventut 26 18 8 0.692 +160 2124:1964 44 L1
4 Salou Salou 26 14 12 0.538 -7 2011:2018 40 W1
5 Basquet L'Horta Godella Basquet L'Horta Godella 26 14 12 0.538 +1 1879:1878 40 L2
6 Benicarlo Benicarlo 26 13 13 0.5 +73 2013:1940 39 L1
7 CB Santfeliuenc CB Santfeliuenc 26 12 14 0.462 -26 2021:2047 38 L2
8 Gran Canaria B Gran Canaria B 26 12 14 0.462 -124 1891:2015 38 L3
9 Mataro Mataro 26 11 15 0.423 -72 1949:2021 37 L1
11 Palmer Basket Palmer Basket 26 10 16 0.385 -29 1930:1959 36 W5
12 L'Hospitalet L'Hospitalet 26 10 16 0.385 -129 1847:1976 36 L1
13 CB Tarragona CB Tarragona 26 9 17 0.346 -154 1876:2030 35 W2
14 Alginet Alginet 26 9 17 0.346 -146 1784:1930 35 L3
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2023-2024, LEB Plata - Regular Season, West

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Zamora Zamora 26 24 2 0.923 +468 2231:1763 50 W4
2 Moron Moron 26 19 7 0.731 +96 2049:1953 45 L1
3 Albacete Albacete 26 18 8 0.692 +105 1949:1844 44 L2
4 Zornotza ST Zornotza ST 26 16 10 0.615 +109 2114:2005 42 L2
5 Ponferrada Ponferrada 26 14 12 0.538 -27 1922:1949 40 L1
6 Ciudad de Huelva Ciudad de Huelva 26 14 12 0.538 +32 2026:1994 40 L3
7 Algeciras Algeciras 26 11 15 0.423 -33 1956:1989 37 W1
8 Enrique Soler Enrique Soler 26 11 15 0.423 -134 1907:2041 37 L2
9 Iraurgi SB Iraurgi SB 26 11 15 0.423 -71 1964:2035 37 W1
10 Huesca Huesca 26 10 16 0.385 -4 1930:1934 36 W1
11 Almansa Almansa 26 9 17 0.346 -179 1887:2066 35 W1
12 Juventud Alcala Juventud Alcala 26 9 17 0.346 -127 1939:2066 35 L7
13 La Roda La Roda 26 9 17 0.346 -67 1916:1983 35 L1
14 Huelva Huelva 26 7 19 0.269 -168 1990:2158 33 L4
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak