Albury W

Australia
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2026, NBL1 East Women - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Norths Bears W Norths Bears W 20 20 0 1 +519 1813:1294 40 W10
2 Manly W. W Manly W. W 20 18 2 0.9 +518 1733:1215 38 W1
3 Bankstown Bruins W Bankstown Bruins W 20 16 4 0.8 +257 1676:1419 36 W5
4 BA CoE W BA CoE W 20 15 5 0.75 +303 1654:1351 35 W1
5 Newcastle Falcons W Newcastle Falcons W 20 13 7 0.65 +276 1620:1344 33 L1
6 Albury W Albury W 20 13 7 0.65 +224 1597:1373 33 L1
7 Hornsby S. W Hornsby S. W 20 10 10 0.5 +66 1623:1557 30 L4
8 Hills Hornets W Hills Hornets W 20 10 10 0.5 +92 1588:1496 30 L1
9 Maitland Mustangs W Maitland Mustangs W 20 10 10 0.5 +93 1531:1438 30 L1
10 Sutherland Sharks W Sutherland Sharks W 20 9 11 0.45 +64 1503:1439 29 L1
11 Canberra W Canberra W 20 9 11 0.45 +20 1510:1490 29 W1
12 Sydney Comets W Sydney Comets W 20 7 13 0.35 -175 1346:1521 27 L2
13 Illawarra Hawks W Illawarra Hawks W 20 6 14 0.3 -315 1331:1646 26 W1
14 Penrith P. W Penrith P. W 20 2 18 0.1 -523 1145:1668 22 L6
15 Central Coast W Central Coast W 20 2 18 0.1 -667 1092:1759 22 L8
16 Inner West Bulls W Inner West Bulls W 20 0 20 0 -752 1188:1940 20 L10
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak