Al Shorta

Asia
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2023-2024, WASL - Gulf League

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Al Manama Al Manama 6 6 0 1 +122 575:453 12 L4
2 Kuwait SC Kuwait SC 6 4 2 0.667 +56 580:524 10 L2
3 Kazma Kazma 6 3 3 0.5 +58 549:491 9 W1
4 Al-Ahli Dubai Al-Ahli Dubai 6 3 3 0.5 +49 515:466 9 L2
5 Al Muharraq Al Muharraq 6 3 3 0.5 -14 509:523 9 L3
6 Al-Rayyan Al-Rayyan 6 3 3 0.5 -27 482:509 9 L2
7 Al Ahli Al Ahli 6 2 4 0.333 -15 527:542 8 L1
8 Al Shamal Al Shamal 6 0 6 0 -229 435:664 6 L6
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2023-2024, WASL - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Al-Riyadi Al-Riyadi 3 3 0 1 +50 273:223 6 W6
2 Kuwait SC Kuwait SC 3 3 0 1 +36 284:248 6 L2
3 Shahrdari Gorgan Shahrdari Gorgan 3 2 1 0.667 +19 274:255 5 W1
4 Kazma Kazma 3 1 2 0.333 -12 276:288 4 W1
5 Astana Astana 3 1 2 0.333 -41 280:321 4 L1
6 Al Manama Al Manama 3 0 3 0 -27 267:294 3 L4
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2023-2024, WASL - West Asia League

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Shahrdari Gorgan Shahrdari Gorgan 6 6 0 1 +166 569:403 12 W1
2 Al-Riyadi Al-Riyadi 4 4 0 1 +117 410:293 8 W6
3 Al Ittihad Al Ittihad 6 2 4 0.333 -99 418:517 8 L1
4 Al Shorta Al Shorta 4 1 3 0.25 -39 322:361 5 L3
5 Al Wahda Al Wahda 4 1 3 0.25 -78 246:324 5 L5
6 Orthodox Beit Sahour Orthodox Beit Sahour 0 0 0 0 0 0:0 0 -
7 Naft Al Janoob Naft Al Janoob 6 0 6 0 -113 420:533 6 L6
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak