Al Bashaer

Asia
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2024-2025, WASL - Gulf League

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Kuwait SC Kuwait SC 6 5 1 0.833 +97 446:349 11 L3
L W W W W
2 Al-Ahli Dubai Al-Ahli Dubai 6 5 1 0.833 +67 507:440 11 L2
W W W L W
3 Al Qadsia Al Qadsia 6 4 2 0.667 +15 494:479 10 W1
W W L L W
4 Al Manama Al Manama 6 4 2 0.667 +7 477:470 10 L3
W W W W L
5 Al Ahli Al Ahli 6 2 4 0.333 +27 478:451 8 L2
W L L W L
6 Al Ittihad Al Ittihad 6 2 4 0.333 +10 453:443 8 L1
L L W L L
7 Al Arabi Al Arabi 6 2 4 0.333 -32 470:502 8 L3
L L L W W
8 Al Bashaer Al Bashaer 6 0 6 0 -191 288:479 6 L6
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2024-2025, WASL - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Al-Riyadi Al-Riyadi 3 3 0 1 +75 291:216 6 W10
W W W
2 Sagesse Beirut Sagesse Beirut 3 2 1 0.667 +23 283:260 5 W1
W L W
3 Tabiat Tabiat 2 1 1 0.5 +21 199:178 3 L1
L W
4 Al-Ahli Dubai Al-Ahli Dubai 2 1 1 0.5 +3 169:166 3 L2
W L
5 Al Qadsia Al Qadsia 2 1 1 0.5 -24 164:188 3 W1
W L
6 Al Ittihad Al Ittihad 3 1 2 0.333 -37 235:272 4 L1
L W L
7 Tamil Nadu Tamil Nadu 0 0 0 0 0 0:0 0 -
8 Astana Astana 3 0 3 0 -61 224:285 3 L3
L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2024-2025, WASL - West Asia League

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Al-Riyadi Al-Riyadi 8 8 0 1 +128 776:648 16 W10
W W W W W
2 Tabiat Tabiat 8 5 3 0.625 -3 668:671 13 L1
L W W L W
3 Sagesse Beirut Sagesse Beirut 8 3 5 0.375 -29 662:691 11 W1
L L W L W
4 Al Difaa Al Jawi Al Difaa Al Jawi 8 2 6 0.25 -16 699:715 10 W1
W L W L L
5 Amman United Amman United 8 2 6 0.25 -80 621:701 10 L3
L L L W L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak