Adroit

Singapore
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2025, NBL - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Eng Tat Hornets Eng Tat Hornets 9 8 1 0.889 +146 748:602 17 W7
W W W W W
2 Adroit Adroit 9 7 2 0.778 +93 720:627 16 W2
L L W W W
3 Siglap Siglap 9 6 3 0.667 +74 677:603 15 L1
W W L L W
4 SG Basketball SG Basketball 9 6 3 0.667 +4 701:697 15 L1
W W W W L
5 Tagawa Tagawa 9 5 4 0.556 +15 617:602 14 L3
L L W L W
6 Chong Ghee Chong Ghee 9 4 5 0.444 +31 679:648 13 L2
L W W L W
7 SBA SBA 9 3 6 0.333 -110 589:699 12 L1
W W L L W
8 Xin Hua Xin Hua 9 3 6 0.333 -38 692:730 12 L2
L W L W L
9 Tong Whye Tong Whye 9 2 7 0.222 -141 519:660 11 L2
L L W L L
10 Tungsan Tungsan 9 1 8 0.111 -74 646:720 10 L7
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak