AD Vagos W

Portugal
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2024-2025, LFB Women - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Esgueira W Esgueira W 22 20 2 0.909 +315 1677:1362 42 L2
W W L W W
2 Benfica W Benfica W 22 18 4 0.818 +477 1736:1259 40 W4
W W W W W
3 Gdessa Barreiro W Gdessa Barreiro W 22 16 6 0.727 +174 1533:1359 38 L2
W W W W W
4 Uniao Sportiva W Uniao Sportiva W 22 14 8 0.636 +31 1403:1372 36 L2
L W W W L
5 Galitos W Galitos W 22 14 8 0.636 +51 1468:1417 36 L3
L W L W L
6 Quinta Dos Lombos W Quinta Dos Lombos W 22 13 9 0.591 +203 1579:1376 35 L2
W L W L W
7 Imortal W Imortal W 22 11 11 0.5 +71 1588:1517 33 L2
W L W L L
8 Barcelos W Barcelos W 22 9 13 0.409 -119 1533:1652 31 L5
L L L W L
9 CAB Madeira W CAB Madeira W 22 7 15 0.318 -117 1455:1572 29 W1
W L W L W
10 Sanjoanense W Sanjoanense W 22 6 16 0.273 -186 1406:1592 28 L5
L L L L L
11 Natacao W Natacao W 22 3 19 0.136 -393 1301:1694 25 L1
L W L L L
12 AD Vagos W AD Vagos W 22 1 21 0.045 -507 1297:1804 23 L10
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak