A.P.R.
Africa
Giải đấu
Mùa giải
Record
- Played
- 0
- Wins
- 0
- Losses
- 0
- Win %
- —
- Tỷ lệ thua
- —
Points
- Points for
- 0
- Points against
- 0
- Average points for
- 0.0
- Average points against
- 0.0
Home / Away
- Home record
- 0-0
- Away record
- 0-0
- Home points for
- 0.0
- Điểm thua sân nhà
- 0.0
- Away points for
- 0.0
- Điểm thua sân khách
- 0.0
Record
- Played
- 10
- Wins
- 6
- Losses
- 4
- Win %
- 60%
- Tỷ lệ thua
- 40%
Points
- Points for
- 903
- Points against
- 812
- Average points for
- 90.3
- Average points against
- 81.2
Home / Away
- Home record
- 1-2
- Away record
- 5-2
- Home points for
- 82.7
- Điểm thua sân nhà
- 82.3
- Away points for
- 93.6
- Điểm thua sân khách
- 80.7
Shooting
- FG
- 41.7 (44%)
- 2 pointers
- 30.7 (47%)
- 3P
- 11 (38%)
- FT
- 16.5 (65%)
Mỗi trận
- Rebounds
- 40.6
- Rebound tấn công
- 10.6
- Rebound phòng ngự
- 30
- Assists
- 21.6
- Cướp bóng
- 8.1
- Chắn bóng
- 4.3
- Mất bóng
- 14.4
- Lỗi cá nhân
- 18.1
Record
- Played
- 6
- Wins
- 2
- Losses
- 4
- Win %
- 33.3%
- Tỷ lệ thua
- 66.7%
Points
- Points for
- 432
- Points against
- 471
- Average points for
- 72.0
- Average points against
- 78.5
Home / Away
- Home record
- 1-2
- Away record
- 1-2
- Home points for
- 72.7
- Điểm thua sân nhà
- 76.7
- Away points for
- 71.3
- Điểm thua sân khách
- 80.3
Shooting
- FG
- 32.2 (31%)
- 2 pointers
- 24.5 (35%)
- 3P
- 7.7 (24%)
- FT
- 14.8 (71%)
Mỗi trận
- Rebounds
- 45.2
- Rebound tấn công
- 15.8
- Rebound phòng ngự
- 29.3
- Assists
- 16.2
- Cướp bóng
- 8.7
- Chắn bóng
- 3.2
- Mất bóng
- 15.8
- Lỗi cá nhân
- 16.8