Zykaj Elektra

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Prishtina W 34 30:27 9.5 6 3.3 31.5% 30.9% 65.2% 3 0
Liga Unike Women Liga Unike Women 12 28:34 8 4.8 2.8 29.3% 30.8% 66.7% 0 0
Superliga Women Superliga Women 22 31:29 10.4 6.7 3.6 32.5% 31.0% 64.7% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions