Zukauskas Eigirdas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Trento Trieste 3 21:40 7.7 4.7 1.7 32.0% 21.1% 75.0% 0 0
Cúp Ý Cúp Ý 3 21:40 7.7 4.7 1.7 32.0% 21.1% 75.0% 0 0
Trento 27 18:27 8.7 2.4 0.9 42.1% 38.7% 85.0% 0 0
Trento 11 17:56 10.1 2 0.9 42.0% 36.2% 73.3% 0 0
BC Wolves 40 22:02 8.9 3.2 1.5 51.2% 41.4% 75.5% 0 0
BC Wolves 15 23:46 6.4 3.5 1.5 37.6% 35.8% 92.9% 0 0
Prienai 4 20:44 13.8 4.8 1.5 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2017 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions