Zuhayle Alejandro

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Puerto Montt 1 0 1 0 0% 0% 0% 0 0
LNB LNB 1 0 1 0 0% 0% 0% 0 0
Puerto Montt 9 5:15 1.9 0.7 0.3 41.2% 28.6% 100.0% 0 0
Puerto Montt 5 8:19 0.8 0.6 0.4 16.7% 20.0% 25.0% 0 0
Puerto Montt 5 5:57 0.4 0.4 0.6 14.3% 0.0% 0% 0 0
CD Puerto Varas 5 0:09 0 0 0 0.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions