Zubizarreta Aitor

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gipuzkoa 23 13:21 3.3 1.5 2 31.1% 21.1% 87.5% 0 0
Primera FEB Primera FEB 23 13:21 3.3 1.5 2 31.1% 21.1% 87.5% 0 0
Gipuzkoa 34 15:56 4.1 1.9 1.6 31.3% 32.1% 70.0% 0 0
Gipuzkoa 16 13:31 5.7 1.4 1.2 41.7% 43.5% 73.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions