Zoosman Yovel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Israel 2 24:46 4 6.5 1 25.0% 20.0% 100.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 24:46 4 6.5 1 25.0% 20.0% 100.0% 0 0
Hapoel Jerusalem 12 24:59 8.9 1.7 1.5 40.5% 39.1% 65.2% 0 0
Israel Hapoel Jerusalem 29 23:25 7 3.5 1.4 49.7% 45.8% 70.0% 0 0
Hapoel Jerusalem Ironi Kiryat Ata 32 26:10 11.2 4.3 2.3 42.6% 42.6% 77.6% 0 0
Hapoel Jerusalem 22 26:13 10 3.8 1.9 43.4% 39.3% 74.6% 0 0
Hapoel Jerusalem 33 22:54 8.5 4.5 2.1 45.4% 37.3% 81.6% 0 0
Hapoel Jerusalem Israel 19 17:07 3.6 2.7 1.1 36.4% 29.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions