Zlatev Todor

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tikvesh 20 14:50 4 3.5 1.1 31.3% 17.1% 68.8% 0 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 1 2:57 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Superleague Superleague 19 15:28 4.3 3.7 1.2 31.3% 17.1% 68.8% 0 0
Tikvesh 18 25:43 7.8 6.6 2.6 41.9% 24.6% 58.1% 1 0
Tikvesh 21 11:52 4.8 3.7 1.3 57.1% 35.3% 84.2% 1 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions