Zizic Ante

Zizic Ante

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Besiktas 28 21:53 11.2 6.1 1 64.9% 0% 74.6% 4 0
Super Ligi Super Ligi 28 21:53 11.2 6.1 1 64.9% 0% 74.6% 4 0
Besiktas 22 23:42 11.6 7.7 1.3 66.2% 0% 72.6% 5 0
Virtus Bologna 35 15:57 7.6 4.2 0.6 65.5% 0.0% 69.4% 1 0
Virtus Bologna 25 16:28 8 3.8 0.3 64.2% 0% 64.4% 2 0
Anadolu Efes Virtus Bologna 32 15:47 7.9 4.5 1 72.5% 0.0% 65.5% 2 0
Virtus Bologna Anadolu Efes 30 14:17 4.8 2.7 0.6 64.6% 0% 57.1% 0 0
Anadolu Efes 1 36:28 22 5 1 80.0% 0% 85.7% 0 0
Cleveland Cavaliers 8 2:20 1.4 0.8 0.1 0% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2017 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions