Ziubrys Justas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kretinga 44 15:55 9.1 1 0.8 39.0% 30.6% 87.2% 0 0
NKL NKL 44 15:55 9.1 1 0.8 39.0% 30.6% 87.2% 0 0
Kretinga 38 14:52 7.7 1.2 1.3 40.9% 36.3% 89.4% 0 0
Kretinga Neptunas 2 48 15:37 7.2 1 0.7 38.8% 36.0% 80.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions