Zipel Eden

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Israel W 6 14:43 5 1.3 0.7 38.7% 13.3% 66.7% 0 0
European Championship Women European Championship Women 6 14:43 5 1.3 0.7 38.7% 13.3% 66.7% 0 0
Israel W 6 25:42 7.2 2.5 1.8 50.0% 47.1% 75.0% 0 0
Braine W 6 15:12 3.2 2 1.2 29.6% 22.2% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions