Zilius Eimantas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Neptunas 2 39 21:00 10.3 4.9 0.8 53.8% 35.1% 69.7% 2 0
NKL NKL 39 21:00 10.3 4.9 0.8 53.8% 35.1% 69.7% 2 0
Vytis VDU 39 22:29 9.8 4.9 1.2 55.0% 39.6% 79.0% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions