Zikla David

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Usti n. Labem 37 12:13 2.3 2.5 0.2 45.1% 22.7% 50.0% 0 0
NBL NBL 33 12:37 2.3 2.6 0.2 44.4% 20.0% 50.0% 0 0
Czech Cup Czech Cup 4 8:56 2.2 2 0.2 50.0% 50.0% 0% 0 0
Usti n. Labem 3 11:40 2 2.3 0 75.0% 0% 0% 0 0
Usti n. Labem 27 12:49 3.1 2.7 0.3 50.0% 41.7% 60.0% 1 0
Usti n. Labem 41 10:25 2.4 1.7 0.3 49.3% 23.1% 70.0% 0 0
Usti n. Labem 6 16:39 4.7 3.5 0.2 47.6% 16.7% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions