Zigmantavicius Martynas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Suduva-Mantinga 47 19:50 8.3 2.3 2.6 41.2% 28.7% 70.1% 0 0
NKL NKL 47 19:50 8.3 2.3 2.6 41.2% 28.7% 70.1% 0 0
Suduva-Mantinga 35 22:26 9.3 2.6 3.2 45.0% 34.2% 66.7% 0 0
Kauno Atletas Real Valladolid 37 22:07 9.1 1.6 3.4 48.2% 29.5% 66.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions