Zietara Magdalena

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Braine W 22 20:21 5.1 1.9 2 64.5% 47.6% 88.5% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 5 20:15 3.8 1.8 3 50.0% 60.0% 100.0% 0 0
Top Division Women Top Division Women 17 20:22 5.5 1.9 1.6 68.0% 43.8% 86.4% 0 0
Lublin W 14 25:41 4.7 3.1 3.8 46.0% 34.6% 78.6% 0 0
Lublin W 1 31:52 7 5 3 40.0% 25.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions