Zidzik Ivan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Slovan Bratislava 14 4:13 0.9 1.3 0.4 25.0% 0.0% 85.7% 0 0
Extraliga Extraliga 13 4:18 0.7 1.2 0.4 18.2% 0.0% 83.3% 0 0
ENBL ENBL 1 3:00 3 2 0 100.0% 0% 100.0% 0 0
Slovan Bratislava 2 2:57 0 1 0 0% 0% 0% 0 0
Inter Bratislava 21 6:45 1.3 1.6 0.3 44.4% 20.0% 83.3% 0 0
Spisski Rytieri 17 8:48 2 1.8 0.5 68.2% 100.0% 50.0% 0 0
Spisski Rytieri 1 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions