Zibert Kim

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cinkarna Celje W 38 17:58 5.9 1.3 1.1 40.4% 29.2% 78.6% 0 0
WABA League Women WABA League Women 14 17:12 5.3 1.4 1.2 35.5% 32.1% 50.0% 0 0
1 SKL W 1 SKL W 24 18:26 6.3 1.2 1 43.0% 27.3% 100.0% 0 0
Slovenia U20 W 1 18:17 4 1 3 20.0% 0.0% 100.0% 0 0
Cinkarna Celje W 38 15:24 5.8 1.4 1.2 39.8% 31.8% 76.9% 0 0
Slovenia U20 W 1 13:19 6 0 1 40.0% 50.0% 0% 0 0
Cinkarna Celje W 46 16:58 6.8 1.2 1.5 42.6% 36.5% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions