Ziak Milan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nitra Blue Wings 41 20:28 6.5 1.8 0.9 36.8% 34.9% 91.3% 0 0
Extraliga Extraliga 41 20:28 6.5 1.8 0.9 36.8% 34.9% 91.3% 0 0
BK Nitra 18 23:45 14.2 2.1 2.1 45.0% 36.5% 83.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions