Zhmurko Iryna

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vinnytski Blyskavky W 16 30:51 7.9 4 3.2 32.3% 21.0% 68.4% 0 0
Superleague W Superleague W 16 30:51 7.9 4 3.2 32.3% 21.0% 68.4% 0 0
Vinnytski Blyskavky W 22 28:58 8.5 4.3 2.6 34.8% 19.4% 76.6% 0 0
Vinnytski Blyskavky W 20 34:16 11.1 6 3.1 31.7% 26.0% 79.6% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions