Zheng Jun-Long

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Taiwan Beer Bank of Taiwan 25 11:17 3.3 1 1.1 29.5% 32.1% 44.4% 0 0
SBL SBL 25 11:17 3.3 1 1.1 29.5% 32.1% 44.4% 0 0
Taiwan Beer 29 20:22 6.3 1.4 1.9 33.3% 33.3% 71.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions