Zharkylov Eset

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Atyrau 20 16:53 4.5 5.2 1.8 41.1% 0.0% 68.2% 0 0
National League National League 20 16:53 4.5 5.2 1.8 41.1% 0.0% 68.2% 0 0
Turan 30 22:46 10.3 7.6 1.7 68.2% 37.5% 54.2% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions