Zhang Mingchi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Guangdong 17 7:55 1.4 1.1 0.6 23.1% 7.7% 78.6% 0 0
CBA CBA 17 7:55 1.4 1.1 0.6 23.1% 7.7% 78.6% 0 0
Guangdong 40 11:33 5.7 3.2 0.6 54.7% 28.0% 85.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions