Zhang Haojia

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Guangdong 37 15:52 2.8 2 0.9 38.5% 29.7% 52.6% 0 0
CBA CBA 35 15:49 2.7 2 0.9 39.5% 29.3% 47.1% 0 0
CBA Club Cup CBA Club Cup 2 16:55 5 2.5 0.5 30.0% 33.3% 100.0% 0 0
Guangdong 41 20:04 5.1 2.7 1.1 44.9% 27.5% 73.9% 0 0
Guangdong 55 22:57 5.1 2.8 1.1 42.4% 36.8% 69.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions