Zeng Fanri

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jilin 44 21:39 5.8 4.6 2.2 52.6% 16.7% 56.7% 2 0
CBA CBA 40 21:50 6 4.5 2.1 54.3% 22.2% 54.9% 2 0
CBA Club Cup CBA Club Cup 4 19:45 4.2 4.8 2.8 35.3% 0.0% 83.3% 0 0
Nanjing Tongxi 38 23:03 6.7 5.1 1.7 54.7% 0.0% 66.2% 1 0
Nanjing Tongxi 49 27:07 9.4 7.6 4 53.8% 20.0% 56.7% 12 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions