Zemoura Elena

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chartres W 13 9:14 1.8 1.4 0.5 30.0% 0.0% 60.0% 0 0
LFB W LFB W 13 9:14 1.8 1.4 0.5 30.0% 0.0% 60.0% 0 0
Aulnoye AS W 23 24:14 6.5 4.9 1.8 39.9% 25.0% 67.6% 0 0
Lattes Montpellier W 30 7:22 1.5 1 0.5 39.0% 43.8% 58.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions