Zellous Shavonte

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Perfumerias Avenida W 2 19:17 7 3 0.5 62.5% 100.0% 50.0% 0 0
Spanish Cup Women Spanish Cup Women 2 19:17 7 3 0.5 62.5% 100.0% 50.0% 0 0
Perfumerias Avenida W 37 18:26 5.9 2.1 1.7 38.4% 28.6% 68.3% 0 0
Croatia W Perfumerias Avenida W 3 28:55 14.3 8.3 2.3 44.4% 35.0% 44.4% 1 0
ESB Villeneuve W 33 27:47 10.6 5 2.8 35.6% 28.9% 80.2% 0 0
Croatia W 4 37:12 17 6 3.5 39.2% 32.1% 79.2% 0 0
ESB Villeneuve W 44 26:38 10.5 3.5 2.7 39.9% 35.4% 80.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions